- 言ngôn(lời nói)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
mận khô muối; ô mai
Tôi thích ăn ô mai.
mận muối; mơ muối (mận/mơ sấy khô ướp muối đường)
mận khô muối; ô mai
Tôi thích ăn ô mai.
mận muối; mơ muối (mận/mơ sấy khô ướp muối đường)
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
mận khô muối; ô mai
mận khô muối; ô mai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.