- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
chi tiết và sơ lược; mức độ chi tiết
Xin bạn giới thiệu một cách súc tích.
mức độ chi tiết; những nét khái quát và chi tiết
Xin bạn giới thiệu sơ lược một chút.
chi tiết và sơ lược; mức độ chi tiết
Xin bạn giới thiệu một cách súc tích.
mức độ chi tiết; những nét khái quát và chi tiết
Xin bạn giới thiệu sơ lược một chút.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
chi tiết và sơ lược; mức độ chi tiết
chi tiết và sơ lược; mức độ chi tiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.