cấm; răn bảo; khuyên răn
cấm; răn bảo; khuyên răn
Xin bạn đừng cấm rượu.
điều răn; giới luật; khuyên răn
Mười Điều Răn là luật đạo đức của Cơ đốc giáo.
cấm; răn bảo; khuyên răn
Xin bạn đừng cấm rượu.
điều răn; giới luật; khuyên răn
Mười Điều Răn là luật đạo đức của Cơ đốc giáo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.