- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
điều răn; giới luật; khuyên răn
Tuân giữ các điều răn.
điều răn; giới luật; khuyên răn
Tuân giữ các điều răn.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
điều răn; giới luật; khuyên răn
điều răn; giới luật; khuyên răn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.