- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
nhánh ngôn ngữ; ngữ chi
Tiếng Hán có nhiều ngữ chi.
nhánh ngôn ngữ; ngữ chi
Tiếng Hán có nhiều ngữ chi.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
nhánh ngôn ngữ; ngữ chi
nhánh ngôn ngữ; ngữ chi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.