- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
dụ dỗ; xúi giục
Loại thuốc này có thể gây dị ứng.
khiến cho; dẫn đến; gây ra
Điều gì đã khơi gợi hứng thú của bạn?
gây ra; kích phát; dẫn đến
dụ dỗ; xúi giục
Loại thuốc này có thể gây dị ứng.
khiến cho; dẫn đến; gây ra
Điều gì đã khơi gợi hứng thú của bạn?
gây ra; kích phát; dẫn đến
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
dụ dỗ; xúi giục
dụ dỗ; xúi giục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kích hoạt; khởi phát; kích phát
Điều gì đã gây ra dị ứng của bạn?
kích hoạt; khởi phát; kích phát
Điều gì đã gây ra dị ứng của bạn?