- 言ngôn(lời nói)
- 兌đoài(trao đổi, vui vẻ)
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
không nói được; không thể nói ra
中不能用言语表达或说出来bù néng yòng yányǔ biǎodá huò shuō chūlái
Tôi nhất thời không nói nên lời.
không nói được; không thể nói ra
中不能用言语表达或说出来bù néng yòng yányǔ biǎodá huò shuō chūlái
Tôi nhất thời không nói nên lời.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
không nói được; không thể nói ra
không nói được; không thể nói ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.