- 言ngôn(lời nói)
- 兌đoài(trao đổi, vui vẻ)
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
nói chắc chắn; khẳng định dứt khoát
Anh ấy đã nói chắc chắn rồi.
nói chắc; khẳng định dứt khoát
Anh ấy đã nói chắc như đinh đóng cột.
nói chắc chắn; khẳng định dứt khoát
Anh ấy đã nói chắc chắn rồi.
nói chắc; khẳng định dứt khoát
Anh ấy đã nói chắc như đinh đóng cột.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
nói chắc chắn; khẳng định dứt khoát
nói chắc chắn; khẳng định dứt khoát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.