hứa; cho phép; thừa nhận
中答应做某事;同意某个要求dāyìng zuò mǒu shì; tóngyì mǒu ge yāoqiú
Tôi hứa với bạn một món quà.
đồng ý; ưng thuận; (văn) vâng
中同意;答应tóngyì;dāying
Anh ấy đã đồng ý yêu cầu của tôi.
hứa; cho phép; thừa nhận
中答应做某事;同意某个要求dāyìng zuò mǒu shì; tóngyì mǒu ge yāoqiú
Tôi hứa với bạn một món quà.
đồng ý; ưng thuận; (văn) vâng
中同意;答应tóngyì;dāying
Anh ấy đã đồng ý yêu cầu của tôi.
(văn) vâng!; dạ!
中表示同意、答应的声音biǎoshì tóngyì、 dāying de shēngyīn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) vâng!; dạ!
中表示同意、答应的声音biǎoshì tóngyì、 dāying de shēngyīn