- 言ngôn(lời nói)
- 周chu(khắp nơi, chu đáo)
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
xử lý; xử trí; xử phạt
Cô ấy cần phải chăm sóc sức khỏe thật tốt.
điều dưỡng; dưỡng bệnh; bồi bổ sức khỏe
Cô ấy cần phải điều dưỡng cơ thể thật tốt.
xử lý; xử trí; xử phạt
Cô ấy cần phải chăm sóc sức khỏe thật tốt.
điều dưỡng; dưỡng bệnh; bồi bổ sức khỏe
Cô ấy cần phải điều dưỡng cơ thể thật tốt.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
xử lý; xử trí; xử phạt
xử lý; xử trí; xử phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.