- 言ngôn(lời nói)
- 炎viêm(lửa bùng cháy)
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
nói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
nói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
nói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
中用言语交流;说话yòng yányǔ jiāoliú; shuōhuà
Chúng ta nói chuyện đi.
nói chuyện; đàm thoại; thảo luận
中用语言交流思想和想法yòng yǔyán jiāoliú sīxiǎng hé xiǎngfǎ
Chúng ta nói chuyện một chút đi.
nói chuyện; đàm thoại; bàn luận; thảo luận
中用语言交流想法和意见yòng yǔyán jiāoliú xiǎngfǎ hé yìjiàn
nói chuyện; đàm thoại; bàn luận; lời nói
中用言语表达意见或交换思想yòng yányǔ biǎodá yìjiàn huò jiāohuàn sīxiǎng
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
中和别人说话;交谈hé biérén shuōhuà;jiāotán
họ Đàm
中姓氏,人的姓名中的姓xìngshì, rén de xìngmíng zhōng de xìng
nói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
中用言语交流;说话yòng yányǔ jiāoliú; shuōhuà
Chúng ta nói chuyện đi.
nói chuyện; đàm thoại; thảo luận
中用语言交流思想和想法yòng yǔyán jiāoliú sīxiǎng hé xiǎngfǎ
Chúng ta nói chuyện một chút đi.
nói chuyện; đàm thoại; bàn luận; thảo luận
中用语言交流想法和意见yòng yǔyán jiāoliú xiǎngfǎ hé yìjiàn
nói chuyện; đàm thoại; bàn luận; lời nói
中用言语表达意见或交换思想yòng yányǔ biǎodá yìjiàn huò jiāohuàn sīxiǎng
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
中和别人说话;交谈hé biérén shuōhuà;jiāotán
họ Đàm
中姓氏,人的姓名中的姓xìngshì, rén de xìngmíng zhōng de xìng
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.