tìm kiếm; mưu cầu
中寻找;企图得到xúnzhǎo; qǐtú dédào
Anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới.
chiêu; chiêu thức; mưu kế
中计划;想办法做某事jìhuà; xiǎng bànfǎ zuò mǒushì
Anh ấy đang lên kế hoạch cho một dự án mới.
tìm kiếm; mưu cầu
中寻找;企图得到xúnzhǎo; qǐtú dédào
Anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới.
chiêu; chiêu thức; mưu kế
中计划;想办法做某事jìhuà; xiǎng bànfǎ zuò mǒushì
Anh ấy đang lên kế hoạch cho một dự án mới.
quy tắc; quy định; lên kế hoạch
中想办法去做;计划xiǎng bànfǎ qù zuò;jìhuà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quy tắc; quy định; lên kế hoạch
中想办法去做;计划xiǎng bànfǎ qù zuò;jìhuà