- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
mưu sát; âm mưu ám sát
Anh ta mưu sát nhà vua.
mưu sát; âm mưu ám sát
Anh ta mưu sát nhà vua.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
mưu sát; âm mưu ám sát
mưu sát; âm mưu ám sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.