mưu sĩ; quân sư
Anh ấy là một mưu sĩ nổi tiếng.
mưu sĩ; quân sư; người hiến kế
Anh ấy là một mưu sĩ thông minh.
mưu sĩ; quân sư
Anh ấy là một mưu sĩ xuất sắc.
mưu sĩ; quân sư
Anh ấy là một mưu sĩ nổi tiếng.
mưu sĩ; quân sư; người hiến kế
Anh ấy là một mưu sĩ thông minh.
mưu sĩ; quân sư
Anh ấy là một mưu sĩ xuất sắc.
mưu sĩ; quân sư
mưu sĩ; quân sư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mưu sĩ; quân sư
mưu sĩ; quân sư
mưu sĩ; quân sư
mưu sĩ; quân sư