- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
mưu kế; kế sách
Anh ấy rất có mưu lược.
mưu lược; mưu kế; chiến lược
mưu lược; mưu kế; sách lược
mưu kế; kế sách
Anh ấy rất có mưu lược.
mưu lược; mưu kế; chiến lược
mưu lược; mưu kế; sách lược
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
mưu kế; kế sách
mưu kế; kế sách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.