suy tính; mưu tính
Anh ấy làm việc rất có tính toán.
suy nghĩ mưu tính; cân nhắc kế sách
Anh ấy đang suy nghĩ cách giải quyết vấn đề này.
suy tính; mưu tính
Anh ấy làm việc rất có tính toán.
suy nghĩ mưu tính; cân nhắc kế sách
Anh ấy đang suy nghĩ cách giải quyết vấn đề này.
suy tính; mưu tính
suy tính; mưu tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.