- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
vở kịch hài hước, châm biếm
Anh ấy thích xem kịch hài.
vở kịch hài hước, châm biếm
Anh ấy thích xem kịch hài.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
vở kịch hài hước, châm biếm
vở kịch hài hước, châm biếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.