- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
chữ Hangul; bảng chữ cái âm tiết tiếng Hàn
chữ Hangul; bảng chữ cái âm tiết tiếng Hàn
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
chữ Hangul; bảng chữ cái âm tiết tiếng Hàn
chữ Hangul; bảng chữ cái âm tiết tiếng Hàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.