- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
hói đầu; bị hói
Anh ấy bắt đầu hói đầu rồi.
hói đầu; bị hói
Anh ấy bắt đầu hói đầu rồi.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
hói đầu; bị hói
hói đầu; bị hói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.