- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 辛tân(cay đắng, hình phạt)
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
lời khiêm tốn; lời khiêm nhường
Xin hãy dùng lời khiêm tốn.
lời nói khiêm tốn; từ ngữ khiêm nhường
Đây chỉ là lời khiêm tốn của tôi.
khiêm nhường; nhường nhịn
Anh ấy đã khiêm tốn từ chối lời mời của tôi.
lời khiêm tốn; lời khiêm nhường
Xin hãy dùng lời khiêm tốn.
lời nói khiêm tốn; từ ngữ khiêm nhường
Đây chỉ là lời khiêm tốn của tôi.
khiêm nhường; nhường nhịn
Anh ấy đã khiêm tốn từ chối lời mời của tôi.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
lời khiêm tốn; lời khiêm nhường
lời khiêm tốn; lời khiêm nhường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.