- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
kính thưa; trân trọng kính trình (lời kết thư)
kính thưa; trân trọng kính trình (lời kết thư)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
kính thưa; trân trọng kính trình (lời kết thư)
kính thưa; trân trọng kính trình (lời kết thư)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.