- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
lúa ngũ cốc; hạt ngũ cốc
Ngũ cốc là một phần của bữa sáng lành mạnh.
lương thực; nguyên liệu; vật liệu
Ngũ cốc là một phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh.
lúa ngũ cốc; hạt ngũ cốc
Ngũ cốc là một phần của bữa sáng lành mạnh.
lương thực; nguyên liệu; vật liệu
Ngũ cốc là một phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
lúa ngũ cốc; hạt ngũ cốc
lúa ngũ cốc; hạt ngũ cốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.