- 丬tường(mảnh gỗ (biến thể của 爿))
- 士sĩ(người có học, chiến sĩ)
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
lộng lẫy; hoa lệ; rực rỡ
Bức tranh này rất hùng tráng.
anh dũng; dũng cảm; anh hùng
Anh ấy là một anh hùng hào tráng.
lộng lẫy; hoa lệ; rực rỡ
Bức tranh này rất hùng tráng.
anh dũng; dũng cảm; anh hùng
Anh ấy là một anh hùng hào tráng.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
lộng lẫy; hoa lệ; rực rỡ
lộng lẫy; hoa lệ; rực rỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.