- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
cường hào; kẻ hào cường; bá chủ địa phương
Anh ta là một tên bạo chúa.
bạo chúa; kẻ mạnh bạo
Anh ta là một bạo chúa.
thế lực cường hào; kẻ cường hào; bá quyền
Anh ta là một kẻ cường hào.
cường hào; kẻ hào cường; bá chủ địa phương
Anh ta là một tên bạo chúa.
bạo chúa; kẻ mạnh bạo
Anh ta là một bạo chúa.
thế lực cường hào; kẻ cường hào; bá quyền
Anh ta là một kẻ cường hào.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
cường hào; kẻ hào cường; bá chủ địa phương
cường hào; kẻ hào cường; bá chủ địa phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.