- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
hào khí ngất trời [thành ngữ]
Anh ấy hào khí ngút trời, không sợ bất kỳ thử thách nào.
hào khí ngất trời [thành ngữ]
Anh ấy hào khí ngút trời, không sợ bất kỳ thử thách nào.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
hào khí ngất trời [thành ngữ]
hào khí ngất trời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.