- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
tầng hầm 1; tầng B1
Tầng hầm B1 có bãi đậu xe.
tầng hầm 1; tầng B1
Tầng hầm B1 có bãi đậu xe.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng hầm 1; tầng B1
tầng hầm 1; tầng B1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.