- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
phản hồi âm; phản hồi tiêu cực
Phản hồi tiêu cực rất quan trọng trong hệ thống điều khiển.
phản hồi âm; phản hồi tiêu cực
Phản hồi tiêu cực rất quan trọng trong hệ thống điều khiển.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phản hồi âm; phản hồi tiêu cực
phản hồi âm; phản hồi tiêu cực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.