- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
tăng trưởng âm
Nền kinh tế quý này xuất hiện tăng trưởng âm.
tăng trưởng âm
Nền kinh tế của quốc gia này đang suy thoái.
tăng trưởng âm
Nền kinh tế quý này xuất hiện tăng trưởng âm.
tăng trưởng âm
Nền kinh tế của quốc gia này đang suy thoái.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
tăng trưởng âm
tăng trưởng âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.