- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
kẻ phụ tình; người đàn ông bội bạc trong tình yêu
Anh ta là một kẻ phụ tình.
kẻ phụ tình; gã phụ bạc
Anh ta là một kẻ bạc tình.
kẻ phụ tình; người đàn ông bội bạc trong tình yêu
Anh ta là một kẻ phụ tình.
kẻ phụ tình; gã phụ bạc
Anh ta là một kẻ bạc tình.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
kẻ phụ tình; người đàn ông bội bạc trong tình yêu
kẻ phụ tình; người đàn ông bội bạc trong tình yêu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.