- 南nam(phương nam)
- 犬khuyển(con chó)
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
người đóng góp; người cống hiến
Anh ấy là người đóng góp chính cho dự án này.
người đóng góp; người cống hiến
Anh ấy là người đóng góp lớn nhất của chúng tôi.
người đóng góp; người cống hiến
Anh ấy là người đóng góp chính cho dự án này.
người đóng góp; người cống hiến
Anh ấy là người đóng góp lớn nhất của chúng tôi.
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người đóng góp; người cống hiến
người đóng góp; người cống hiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.