- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
tài lực; nguồn lực tài chính
Chúng tôi không có đủ tài lực.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
tài lực; nguồn lực tài chính
Chúng tôi không có đủ tài lực.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
tài lực; nguồn lực tài chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.