tài chính; tài vụ
中管理金钱和账目的工作guǎnlǐ jīnqián hé zhànglè de gōngzuò
Anh ấy phụ trách tài chính của công ty.
tài chính; tài vụ
中管理金钱和账目的工作guǎnlǐ jīnqián hé zhànglè de gōngzuò
Anh ấy phụ trách tài chính của công ty.
tài chính; tài vụ
tài chính; tài vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.