tài chính (nhà nước); ngân sách nhà nước
中国家的收入和支出guójiā de shōurù hé zhīchū
Thu nhập tài chính quốc gia đã tăng lên.
tài chính (nhà nước); ngân sách nhà nước
中国家的收入和支出guójiā de shōurù hé zhīchū
Thu nhập tài chính quốc gia đã tăng lên.
tài chính (nhà nước); ngân sách nhà nước
tài chính (nhà nước); ngân sách nhà nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.