tài phiệt; tập đoàn tài chính quyền lực
Ông ấy là một tài phiệt.
tài phiệt; tập đoàn tài chính quyền lực
Ông ấy là một tài phiệt.
tài phiệt; tập đoàn tài chính quyền lực
tài phiệt; tập đoàn tài chính quyền lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.