- 丁đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
giao trách nhiệm; ủy nhiệm
Công ty giao cho anh ấy phụ trách dự án này.
giao trách nhiệm (cho ai làm việc gì); ủy nhiệm
giao trách nhiệm; ủy nhiệm
Công ty giao cho anh ấy phụ trách dự án này.
giao trách nhiệm (cho ai làm việc gì); ủy nhiệm
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
giao trách nhiệm; ủy nhiệm
giao trách nhiệm; ủy nhiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.