- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
(lóng) khoảnh khắc tỉnh táo sau khi quan hệ tình dục
Anh ấy đang trong thời gian hiền giả.
(lóng) khoảnh khắc tỉnh táo sau khi quan hệ tình dục
Anh ấy đang trong thời gian hiền giả.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
(lóng) khoảnh khắc tỉnh táo sau khi quan hệ tình dục
(lóng) khoảnh khắc tỉnh táo sau khi quan hệ tình dục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.