- 貝bối(tiền, vỏ sò (dùng làm tiền cổ))
- 化hóa(biến đổi, chuyển hóa)
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
thị trường tiền tệ
Thị trường tiền tệ là một phần của thị trường tài chính.
thị trường tiền tệ
Thị trường tiền tệ là một phần của thị trường tài chính.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
thị trường tiền tệ
thị trường tiền tệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.