- 貝bối(tiền, vỏ sò (dùng làm tiền cổ))
- 化hóa(biến đổi, chuyển hóa)
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
so sánh hàng hóa ở nhiều nơi trước khi mua [thành ngữ]
Khi mua đồ phải so sánh giá cả ở nhiều nơi.
so sánh hàng hóa ở nhiều nơi trước khi mua [thành ngữ]
Khi mua đồ phải so sánh giá cả ở nhiều nơi.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
so sánh hàng hóa ở nhiều nơi trước khi mua [thành ngữ]
so sánh hàng hóa ở nhiều nơi trước khi mua [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.