- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người buôn; kẻ buôn bán; con buôn
Anh ta là một kẻ buôn ma túy.
người buôn; kẻ buôn bán; con buôn
Anh ta là một kẻ buôn ma túy.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người buôn; kẻ buôn bán; con buôn
người buôn; kẻ buôn bán; con buôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.