- 母mẫu(mẹ, nguồn gốc)
- 龶(biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
buôn bán ma túy; buôn lậu ma túy
中非法买卖毒品fēifǎ mǎimài dúpǐn
Buôn bán ma túy là bất hợp pháp.
buôn bán ma túy; buôn lậu ma túy
中非法买卖毒品的行为fēifǎ mǎimài dúpǐn de xíngwéi
Buôn bán ma túy là bất hợp pháp.
buôn bán ma túy; buôn lậu ma túy
中非法买卖毒品fēifǎ mǎimài dúpǐn
Buôn bán ma túy là bất hợp pháp.
buôn bán ma túy; buôn lậu ma túy
中非法买卖毒品的行为fēifǎ mǎimài dúpǐn de xíngwéi
Buôn bán ma túy là bất hợp pháp.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
buôn bán ma túy; buôn lậu ma túy
buôn bán ma túy; buôn lậu ma túy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
buôn bán ma túy; buôn lậu ma túy
中非法买卖毒品的行为fēifǎ mǎimài dúpǐn de xíngwéi
buôn bán ma túy; buôn lậu ma túy
中非法买卖毒品的行为fēifǎ mǎimài dúpǐn de xíngwéi