- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 占chiêm/chiếm(chiếm lấy, bói toán)
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
đội cận vệ; đội vệ sĩ riêng
Anh ấy có một đội cận vệ riêng.
đội cận vệ; đội vệ sĩ riêng
Anh ấy có một đội cận vệ riêng.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
đội cận vệ; đội vệ sĩ riêng
đội cận vệ; đội vệ sĩ riêng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.