- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 中trung(giữa, trung tâm)
- 一nhất(một, thống nhất)
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
quý bà; mệnh phụ
Cô ấy là một quý bà.
quý bà; mệnh phụ
Cô ấy là một quý bà.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
quý bà; mệnh phụ
quý bà; mệnh phụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.