- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 中trung(giữa, trung tâm)
- 一nhất(một, thống nhất)
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Xin hỏi có việc gì không?; quý khách cần gì?
Xin hỏi ngài có việc gì?
có việc gì vậy?; xin hỏi có việc gì cần?
Xin hỏi bạn có việc gì?
Xin hỏi có việc gì không?; quý khách cần gì?
Xin hỏi ngài có việc gì?
có việc gì vậy?; xin hỏi có việc gì cần?
Xin hỏi bạn có việc gì?
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Xin hỏi có việc gì không?; quý khách cần gì?
Xin hỏi có việc gì không?; quý khách cần gì?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.