- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 中trung(giữa, trung tâm)
- 一nhất(một, thống nhất)
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
quý vị; quý bên (dùng trong thương mại)
Phía quý vị có ý kiến gì về dự án này không?
you
quý vị; quý bên (dùng trong thương mại)
Phía quý vị có ý kiến gì về dự án này không?
you
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
quý vị; quý bên (dùng trong thương mại)
quý vị; quý bên (dùng trong thương mại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.