- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bên có (trong bảng cân đối kế toán); bên ghi có
Số dư bên có.
bên cho vay; bên chủ nợ; (kế toán) bên có
Bên cho vay là chủ nợ của công ty.
bên cho vay; bên có (trong kế toán)
Bên cho vay là bên cung cấp tiền.
bên có (trong bảng cân đối kế toán); bên ghi có
Số dư bên có.
bên cho vay; bên chủ nợ; (kế toán) bên có
Bên cho vay là chủ nợ của công ty.
bên cho vay; bên có (trong kế toán)
Bên cho vay là bên cung cấp tiền.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bên có (trong bảng cân đối kế toán); bên ghi có
bên có (trong bảng cân đối kế toán); bên ghi có
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.