- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
để lại gương mẫu cho muôn đời [thành ngữ]
Hành vi của anh ấy để lại tấm gương cho muôn đời.
để lại gương mẫu cho muôn đời [thành ngữ]
Hành vi của anh ấy để lại tấm gương cho muôn đời.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
để lại gương mẫu cho muôn đời [thành ngữ]
để lại gương mẫu cho muôn đời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.