- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
giá trị tài sản
Giá trị tài sản của công ty chúng tôi rất cao.
giá trị tài sản
Giá trị tài sản của công ty chúng tôi rất cao.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
giá trị tài sản
giá trị tài sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.