- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
thoái vốn tài sản; bán tháo tài sản
Công ty đang tiến hành thoái vốn.
thoái vốn tài sản; bán tháo tài sản
Công ty đang tiến hành thoái vốn.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
thoái vốn tài sản; bán tháo tài sản
thoái vốn tài sản; bán tháo tài sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.