- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
danh mục tài sản; danh mục đầu tư
Anh ấy đang quản lý một danh mục tài sản lớn.
danh mục tài sản; danh mục đầu tư
Anh ấy đang quản lý một danh mục tài sản lớn.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
danh mục tài sản; danh mục đầu tư
danh mục tài sản; danh mục đầu tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.