- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
giao diện dữ liệu
Giao diện dữ liệu này rất dễ sử dụng.
giao diện dữ liệu
Giao diện dữ liệu này rất dễ sử dụng.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
giao diện dữ liệu
giao diện dữ liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.